演
Chữ Hán 演 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- DIỄN
- Âm On:
- エン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 演
- 実演じつえんTHỰC DIỄN
biểu diễn thực tế
- 演習えんしゅうDIỄN TẬP
diễn tập
- 演技えんぎDIỄN KỸ
kỹ năng diễn xuất
- 演説えんぜつDIỄN THUYẾT
diễn thuyết
biểu diễn thực tế
diễn tập
kỹ năng diễn xuất
diễn thuyết