展

Chữ Hán 展 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRIỂN
Âm On:
テン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 展

  • 展覧会てんらんかいTRIỂN LÃM HỘI

    hội triển lãm

  • 展示てんじTRIỂN THỊ

    trưng bày

  • 〜展〜てんTRIỂN

    triển lãm ~

  • 発展はってんPHÁT TRIỂN

    phát triển

Chữ Hán cùng bài