純

Chữ Hán 純 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THUẦN
Âm On:
ジュン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 純

  • 純粋(な)じゅんすい(な)THUẦN TÚY

    thuần túy, trong sáng

  • 単純(な)たんじゅん(な)ĐƠN THUẦN

    đơn thuần, đơn giản

  • 純情(な)じゅんじょう(な)THUẦN TÌNH

    thuần tình, trong sáng

  • 純米酢じゅんまいすTHUẦN MỄ TẠC

    giấm gạo nguyên chất

Chữ Hán cùng bài