魅

Chữ Hán 魅 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MỊ
Âm On:
ミ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 魅

  • 魅力みりょくMỊ LỰC

    sức hấp dẫn, mị lực

  • 魅了みりょうMỊ LIỄU

    mê hoặc, cuốn hút

Chữ Hán cùng bài