味

Chữ Hán 味 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
VI
Âm On:
ミ
Âm Kun:
あじ、あじわう

Từ vựng chứa chữ 味

  • 意味いみÝ VỊ

    ý nghĩa

  • 趣味しゅみTHÚ VỊ

    sở thích

  • 興味きょうみHƯNG VỊ

    sự quan tâm, hứng thú

  • 味あじVỊ

    vị, mùi vị, gia vị

  • 中味なかみTRUNG VỊ

    nội dung, cái bên trong

  • 味覚みかくVỊ GIÁC

    vị giác

Chữ Hán cùng bài