責
Chữ Hán 責 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TRÁCH
- Âm On:
- セキ、せめる
- Âm Kun:
- せめる
Từ vựng chứa chữ 責
- 責任せきにんTRÁCH NHIỆM
trách nhiệm
- 責めるせめるTRÁCH
đổ lỗi, trách móc
- 非を責めるひをせめるPHI TRÁCH
đổ lỗi, trách móc khuyết điểm
trách nhiệm
đổ lỗi, trách móc
đổ lỗi, trách móc khuyết điểm