任

Chữ Hán 任 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NHIỆM
Âm On:
ニン
Âm Kun:
まかせる、まかす

Từ vựng chứa chữ 任

  • 担任たんにんĐẢM NHIỆM

    giáo viên chủ nhiệm

  • 任せるまかせるNHIỆM

    phó thác, giao phó

Chữ Hán cùng bài