襲

Chữ Hán 襲 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TẬP
Âm On:
シュウ、おそう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 襲

  • 襲撃しゅうげきTẬP KÍCH

    tập kích, tấn công

  • 強盗に襲撃されるごうとうにしゅうげきされるCƯỜNG ĐẠO TẬP KÍCH

    bị cướp tấn công

  • 襲うおそうTẬP

    tấn công, ập đến

  • クマに襲われるクマにおそわれるTẬP

    bị gấu tấn công

Chữ Hán cùng bài