欺

Chữ Hán 欺 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHI
Âm On:
あざむく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 欺

  • 欺くあざむくKHI

    lừa gạt, xảo trá

  • 敵を欺くてきをあざむくĐỊCH KHI

    đánh lừa kẻ thù

Chữ Hán cùng bài