窒

Chữ Hán 窒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRẤT
Âm On:
チツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 窒

  • 窒息ちっそくTRẤT TỨC

    ngạt thở

  • 窒素ちっそTRẤT TỐ

    khí nitơ

Chữ Hán cùng bài