搭

Chữ Hán 搭 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÁP
Âm On:
トウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 搭

  • 搭乗券とうじょうけんĐÁP THỪA KHOÁN

    vé lên tàu, vé máy bay

Chữ Hán cùng bài