撤

Chữ Hán 撤 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRIỆT
Âm On:
テツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 撤

  • 撤去てっきょTRIỆT KHỨ

    dỡ bỏ, thu hồi

  • 撤回てっかいTRIỆT HỒI

    rút lại, hủy bỏ

Chữ Hán cùng bài