昆

Chữ Hán 昆 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CÔN
Âm On:
コン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 昆

  • 昆虫こんちゅうCÔN TRÙNG

    côn trùng

  • 昆布こんぶCÔN BỐ

    tảo bẹ, rong biển

Chữ Hán cùng bài