泌

Chữ Hán 泌 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÍ
Âm On:
ヒツ、ヒ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 泌

  • 分泌ぶんぴつPHÂN BÍ

    bài tiết

  • 泌尿器科ひにょうきかBÍ NIỆU KHÍ KHOA

    khoa tiết niệu

Chữ Hán cùng bài