浄

Chữ Hán 浄 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỊNH
Âm On:
–
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 浄

  • 洗浄剤せんじょうざいTẨY TỊNH TỄ

    chất tẩy rửa

  • 浄化するじょうかするTỊNH HÓA

    làm sạch, tịnh hóa

Chữ Hán cùng bài