随

Chữ Hán 随 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÙY
Âm On:
ズイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 随

  • 随筆ずいひつTÙY BÚT

    tùy bút

  • 随分ずいぶんTÙY PHÂN

    khá, đáng kể, cực kỳ

Chữ Hán cùng bài