鋭

Chữ Hán 鋭 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NHUỆ
Âm On:
–
Âm Kun:
するどい

Từ vựng chứa chữ 鋭

  • 鋭いするどいNHUỆ

    sắc bén

Chữ Hán cùng bài