亭

Từ vựng chứa chữ 亭

  • 亭主ていしゅĐÌNH CHỦ

    người chồng, chủ nhà

  • 亭主関白ていしゅかんぱくĐÌNH CHỦ QUAN BẠCH

    người chồng độc đoán, gia trưởng

Chữ Hán cùng bài