俵

Chữ Hán 俵 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BIỂU
Âm On:
–
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 俵

  • 土俵どひょうTHỔ BIỂU

    võ đài sumo

Chữ Hán cùng bài