Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 1 • Ngày 6
垂
垂
Chữ Hán 垂 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
THÙY
Âm On:
スイ
Âm Kun:
たれる
Luyện viết chữ 垂
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 垂
垂直
すいちょく
THÙY TRỰC
thẳng đứng
垂れる
たれる
THÙY
nhỏ giọt, chảy xuống
Chữ Hán cùng bài
栽
載
壮
荘
卑
碑
唱
晶
熟
塾
従
縦
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1