廷

Chữ Hán 廷 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÌNH
Âm On:
テイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 廷

  • 法廷ほうていPHÁP ĐÌNH

    tòa án, pháp đình

Chữ Hán cùng bài