慰

Chữ Hán 慰 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ÚY
Âm On:
イ
Âm Kun:
なぐさめる

Từ vựng chứa chữ 慰

  • 慰めるなぐさめるÚY

    an ủi

Chữ Hán cùng bài