Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 1 • Ngày 4
蓄
蓄
Chữ Hán 蓄 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
SÚC
Âm On:
チク
Âm Kun:
たくわえる
Luyện viết chữ 蓄
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 4
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 蓄
蓄積
ちくせき
SÚC TÍCH
tích lũy
貯蓄
ちょちく
TRỮ SÚC
tiết kiệm, tích trữ
蓄える
たくわえる
SÚC
tích trữ, dự trữ
Chữ Hán cùng bài
議
義
儀
犠
長
張
帳
腸
適
摘
滴
敵
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1