蓄

Chữ Hán 蓄 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SÚC
Âm On:
チク
Âm Kun:
たくわえる

Từ vựng chứa chữ 蓄

  • 蓄積ちくせきSÚC TÍCH

    tích lũy

  • 貯蓄ちょちくTRỮ SÚC

    tiết kiệm, tích trữ

  • 蓄えるたくわえるSÚC

    tích trữ, dự trữ

Chữ Hán cùng bài