訴

Từ vựng chứa chữ 訴

  • 訴訟そしょうTỐ TỤNG

    kiện tụng, tố tụng

  • 起訴きそKHỞI TỐ

    khởi tố

  • 訴えるうったえるTỐ

    than thở, kêu gọi, kiện cáo

Chữ Hán cùng bài