煮

Chữ Hán 煮 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHỬ
Âm On:
–
Âm Kun:
にる

Từ vựng chứa chữ 煮

  • 野菜を煮るやさいをにるDÃ THÁI CHỬ

    luộc, ninh rau

Chữ Hán cùng bài