鍛

Chữ Hán 鍛 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐOÁN
Âm On:
タン
Âm Kun:
きたえる

Từ vựng chứa chữ 鍛

  • 鍛えるきたえるĐOÁN

    rèn luyện

Chữ Hán cùng bài