控

Chữ Hán 控 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHỐNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
ひかえる

Từ vựng chứa chữ 控

  • 控除こうじょKHỐNG TRỪ

    khấu trừ

  • 控訴こうそKHỐNG TỐ

    kháng cáo

  • 控えるひかえるKHỐNG

    kiềm chế, tiết chế

Chữ Hán cùng bài