悔

Chữ Hán 悔 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HỐI
Âm On:
カイ、くやしい、くやむ
Âm Kun:
くいる

Từ vựng chứa chữ 悔

  • 悔いるくいるHỐI

    hối hận, ăn năn

  • 悔しいくやしいHỐI

    hối tiếc, cay cú, tức tưởi

  • 後悔こうかいHẬU HỐI

    hối hận

Chữ Hán cùng bài