旋

Chữ Hán 旋 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TOÀN
Âm On:
セン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 旋

  • 斡旋あっせんOÁT TOÀN

    môi giới, dàn xếp, hòa giải

Chữ Hán cùng bài