拓

Chữ Hán 拓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÁC
Âm On:
タク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 拓

  • 開拓かいたくKHAI THÁC

    khai thác, tiên phong

  • 新分野を開拓しんぶんやをかいたくTÂN PHÂN DÃ KHAI THÁC

    khai phá lĩnh vực mới

Chữ Hán cùng bài