併

Chữ Hán 併 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TINH
Âm On:
ヘイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 併

  • 合併がっぺいHỢP TINH

    sáp nhập, hợp nhất

  • 吸収合併きゅうしゅうがっぺいHẤP THU HỢP TINH

    sáp nhập và thâu tóm

Chữ Hán cùng bài