債
Chữ Hán 債 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TRÁI
- Âm On:
- サイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 債
- 国債こくさいQUỐC TRÁI
trái phiếu chính phủ
- 国債を発行するこくさいをはっこうするQUỐC TRÁI PHÁT HÀNH
phát hành trái phiếu quốc gia
- 債務さいむTRÁI VỤ
khoản nợ, nghĩa vụ trả nợ
- 債務超過さいむちょうかTRÁI VỤ SIÊU QUÁ
nợ vượt quá tài sản (vỡ nợ)