削

Chữ Hán 削 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TƯỚC
Âm On:
サク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 削

  • 削減さくげんTƯỚC GIẢM

    cắt giảm

  • 人員削減じんいんさくげんNHÂN VIÊN TƯỚC GIẢM

    cắt giảm nhân sự

  • 経費削減けいひさくげんKINH PHÍ TƯỚC GIẢM

    cắt giảm kinh phí

  • 削除さくじょTƯỚC TRỪ

    xóa bỏ, gạch bỏ

Chữ Hán cùng bài