騰

Chữ Hán 騰 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐẰNG
Âm On:
トウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 騰

  • 高騰こうとうCAO ĐẰNG

    (giá cả) tăng vọt

  • 原油価格の高騰げんゆかかくのこうとうNGUYÊN DU GIÁ CÁCH CAO ĐẰNG

    giá dầu thô tăng vọt

  • 沸騰ふっとうPHỊ ĐẰNG

    sôi, sôi sục

  • 人気沸騰にんきふっとうNHÂN KHÍ PHỊ ĐẰNG

    sự hâm mộ sôi sục / bùng nổ độ nổi tiếng

Chữ Hán cùng bài