鋼

Chữ Hán 鋼 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CƯƠNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 鋼

  • 鉄鋼てっこうTHIẾT CƯƠNG

    sắt thép

Chữ Hán cùng bài