討
Chữ Hán 討 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- THẢO
- Âm On:
- うつ、トウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 討
- 敵を討つてきをうつĐỊCH THẢO
thảo phạt kẻ thù
- 検討けんとうKIỂM THẢO
thảo luận, xem xét, cân nhắc
- 討議とうぎTHẢO NGHỊ
thảo luận, bàn bạc
thảo phạt kẻ thù
thảo luận, xem xét, cân nhắc
thảo luận, bàn bạc