堪

Chữ Hán 堪 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHAM
Âm On:
たえる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 堪

  • 聞くに堪えない話きくにたえないはなしVĂN KHAM THOẠI

    câu chuyện không thể lọt tai

  • 見るに堪えないみるにたえないKIẾN KHAM

    không thể trơ mắt nhìn

Chữ Hán cùng bài