耐

Chữ Hán 耐 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NẠI
Âm On:
たえる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 耐

  • 風雪に耐えるふうせつにたえるPHONG TUYẾT NẠI

    chịu đựng mưa gió

  • 地震に耐える〈耐震〉じしんにたえる(たいしん)ĐỊA CHẤN NẠI ĐẠI CHẤN

    chịu được động đất

Chữ Hán cùng bài