扇

Chữ Hán 扇 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHIẾN
Âm On:
あおぐ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 扇

  • うちわや扇子で扇ぐうちわやせんすであおぐPHIẾN TỬ PHIẾN

    quạt bằng quạt tròn hoặc quạt giấy

Chữ Hán cùng bài