打
Chữ Hán 打 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- ĐẢ
- Âm On:
- ダ、うつ
- Âm Kun:
- うつ
Từ vựng chứa chữ 打
- 打者だしゃĐẢ GIẢ
người đánh bóng (cầu chày)
- 打つうつĐẢ
đánh, gõ
- 打ち合わせうちあわせĐẢ HỢP
họp bàn, trao đổi trước
- 釘を打つくぎをうつĐINH ĐẢ
đóng đinh
- 太鼓を打つたいこをうつTHÁI CỔ ĐẢ
đánh trống
người đánh bóng (cầu chày)
đánh, gõ
họp bàn, trao đổi trước
đóng đinh
đánh trống