退

Chữ Hán 退 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THOÁI
Âm On:
タイ
Âm Kun:
しりぞく

Từ vựng chứa chữ 退

  • 引退いんたいDẪN THOÁI

    giải nghệ, rút lui

  • 退院たいいんTHOÁI VIỆN

    xuất viện

  • 退学たいがくTHOÁI HỌC

    thôi học

  • 退くしりぞくTHOÁI

    lùi bước, rút lui

Chữ Hán cùng bài