拝
Chữ Hán 拝 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BÁI
- Âm On:
- ハイ
- Âm Kun:
- おがむ
Từ vựng chứa chữ 拝
- 拝見はいけんBÁI KIẾN
xem, nhìn (khiêm nhường ngữ)
- 拝借はいしゃくBÁI TÁ
mượn (khiêm nhường ngữ)
- 参拝者さんぱいしゃTHAM BÁI GIẢ
người đến viếng/tham bái
- 拝むおがむBÁI
chắp tay vái, cầu khấn
xem, nhìn (khiêm nhường ngữ)
mượn (khiêm nhường ngữ)
người đến viếng/tham bái
chắp tay vái, cầu khấn