拝

Từ vựng chứa chữ 拝

  • 拝見はいけんBÁI KIẾN

    xem, nhìn (khiêm nhường ngữ)

  • 拝借はいしゃくBÁI TÁ

    mượn (khiêm nhường ngữ)

  • 参拝者さんぱいしゃTHAM BÁI GIẢ

    người đến viếng/tham bái

  • 拝むおがむBÁI

    chắp tay vái, cầu khấn

Chữ Hán cùng bài