諸

Từ vựng chứa chữ 諸

  • 諸〜しょ〜CHƯ

    các ~, nhiều ~

  • 諸問題しょもんだいCHƯ VẤN ĐỀ

    các vấn đề

  • 諸般しょはんCHƯ BAN

    nhiều bề, các loại

  • 諸事情しょじじょうCHƯ SỰ TÌNH

    nhiều hoàn cảnh/lý do khác nhau

Chữ Hán cùng bài