諸
Chữ Hán 諸 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CHƯ
- Âm On:
- ショ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 諸
- 諸〜しょ〜CHƯ
các ~, nhiều ~
- 諸問題しょもんだいCHƯ VẤN ĐỀ
các vấn đề
- 諸般しょはんCHƯ BAN
nhiều bề, các loại
- 諸事情しょじじょうCHƯ SỰ TÌNH
nhiều hoàn cảnh/lý do khác nhau
các ~, nhiều ~
các vấn đề
nhiều bề, các loại
nhiều hoàn cảnh/lý do khác nhau