然
Chữ Hán 然 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NHIÊN
- Âm On:
- ゼン、ネン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 然
- 全然ぜんぜんTOÀN NHIÊN
hoàn toàn (không)
- 自然しぜんTỰ NHIÊN
tự nhiên, thiên nhiên
- 当然とうぜんĐƯƠNG NHIÊN
đương nhiên
- 天然てんねんTHIÊN NHIÊN
thiên nhiên
- 天然色てんねんしょくTHIÊN NHIÊN SẮC
màu tự nhiên
- 天然記念物てんねんきねんぶつTHIÊN NHIÊN KÝ NIỆM VẬT
đài tưởng niệm thiên nhiên