幸
Chữ Hán 幸 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- HẠNH
- Âm On:
- コウ
- Âm Kun:
- さいわい、しあわせ
Từ vựng chứa chữ 幸
- 幸運(な)こううん(な)HẠNH VẬN
may mắn
- 幸せ(な)しあわせ(な)HẠNH
hạnh phúc
- 不幸(な)ふこう(な)BẤT HẠNH
bất hạnh
- 幸いさいわいHẠNH
may thay, hân hạnh
may mắn
hạnh phúc
bất hạnh
may thay, hân hạnh