仰
Chữ Hán 仰 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- NGƯỠNG
- Âm On:
- あおぐ、ギョウ、コウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 仰
- 空を仰ぐそらをあおぐKHÔNG NGƯỠNG
ngước nhìn bầu trời
- 指示を仰ぐしじをあおぐCHỈ THỊ NGƯỠNG
thỉnh thị, xin chỉ thị
- 仰ぐあおぐNGƯỠNG
ngước nhìn, thỉnh cầu
- 信仰しんこうTÍN NGƯỠNG
tín ngưỡng
ngước nhìn bầu trời
thỉnh thị, xin chỉ thị
ngước nhìn, thỉnh cầu
tín ngưỡng