融

Chữ Hán 融 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DUNG
Âm On:
ユウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 融

  • 金融きんゆうKIM DUNG

    tài chính, tín dụng

  • 金融危機きんゆうききKIM DUNG NGUY CƠ

    khủng hoảng tài chính

  • 金融政策きんゆうせいさくKIM DUNG CHÍNH SÁCH

    chính sách tiền tệ/tài chính

  • 融資ゆうしDUNG TƯ

    cấp vốn, cho vay vốn

Chữ Hán cùng bài