還
Chữ Hán 還 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HOÀN
- Âm On:
- カン、ゲン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 還
- 還元するかんげんするHOÀN NGUYÊN
hoàn trả lại (lợi nhuận), hoàn nguyên
- 利益を還元するりえきをかんげんするLỢI ÍCH HOÀN NGUYÊN
hoàn trả lại lợi nhuận
- 返還へんかんPHẢN HOÀN
hoàn trả (lãnh thổ, quyền lợi đã mượn)