暦

Chữ Hán 暦 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LỊCH
Âm On:
レキ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 暦

  • 西暦せいれきTÂY LỊCH

    dương lịch

  • 還暦かんれきHOÀN LỊCH

    mừng thọ 60 tuổi

Chữ Hán cùng bài