杉

Chữ Hán 杉 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SAM
Âm On:
サン
Âm Kun:
すぎ

Từ vựng chứa chữ 杉

  • 杉すぎSAM

    cây tuyết tùng

Chữ Hán cùng bài